Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi sinh nở
- child-bearing age|= đang/quá tuổi sinh nở to be of/past child-bearing age
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ dâng cho tà ma quỷ dữ
-
kẻ đáng khinh
-
kẻ đáng treo cổ
-
kẻ đánh cắp lén
-
kẻ đánh lừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi sinh nở
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ dâng cho tà ma quỷ dữ
- kẻ đáng khinh
- kẻ đáng treo cổ
- kẻ đánh cắp lén
- kẻ đánh lừa