Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi sinh nở
- child-bearing age|= đang/quá tuổi sinh nở to be of/past child-bearing age
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn ép
-
bạn gái
-
bạn gái cũ
-
bạn gái tâm tình
-
bạn gái thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi sinh nở
* Từ tham khảo/words other:
- bàn ép
- bạn gái
- bạn gái cũ
- bạn gái tâm tình
- bạn gái thân