Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tướng công
- your excellency; his excellency; a great mandarin
* Từ tham khảo/words other:
-
thang điện
-
thằng điên
-
thắng điện
-
thẳng đơ
-
thang đối chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tướng công
* Từ tham khảo/words other:
- thang điện
- thằng điên
- thắng điện
- thẳng đơ
- thang đối chiếu