Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tượng đài
- statue, statuary
* Từ tham khảo/words other:
-
rần rộ
-
rắn rỏi
-
ràn rụa
-
răn rúm
-
rán sành ra mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tượng đài
* Từ tham khảo/words other:
- rần rộ
- rắn rỏi
- ràn rụa
- răn rúm
- rán sành ra mỡ