Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương kính
- mutual respect
* Từ tham khảo/words other:
-
suôn đuột
-
sườn lợn
-
sườn lợn đã lọc gần hết thịt
-
sườn ngang của sàn tàu
-
sườn nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương kính
* Từ tham khảo/words other:
- suôn đuột
- sườn lợn
- sườn lợn đã lọc gần hết thịt
- sườn ngang của sàn tàu
- sườn nhà