Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tượng phật
- statue of buddha
* Từ tham khảo/words other:
-
búp bê sáp
-
búp chè
-
búp hoa
-
búp lá
-
búp mầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tượng phật
* Từ tham khảo/words other:
- búp bê sáp
- búp chè
- búp hoa
- búp lá
- búp mầm