Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung mục
* ttừ|- affable, friendly
* Từ tham khảo/words other:
-
chão chuộc
-
chào cờ
-
cháo đặc
-
chao đảo
-
chao đảo mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung mục
* Từ tham khảo/words other:
- chão chuộc
- chào cờ
- cháo đặc
- chao đảo
- chao đảo mạnh