Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung thư ruột
- intestinal neoplasm
* Từ tham khảo/words other:
-
huấn
-
huân chương
-
huân chương băng xanh
-
huân chương chữ thập sắt
-
huân chương độc lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung thư ruột
* Từ tham khảo/words other:
- huấn
- huân chương
- huân chương băng xanh
- huân chương chữ thập sắt
- huân chương độc lập