Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úng thủy
* ttừ|- flood, spoiled because of excess water, waterlogging caused by excessive raifall, waterlogged
* Từ tham khảo/words other:
-
có bờ biển
-
có bỏ gia vị
-
có bộ mặt đáng chém
-
có bộ mặt lạnh như tiền
-
có bộ mặt phớt tỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úng thủy
* Từ tham khảo/words other:
- có bờ biển
- có bỏ gia vị
- có bộ mặt đáng chém
- có bộ mặt lạnh như tiền
- có bộ mặt phớt tỉnh