Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úng thủy
* ttừ|- flood, spoiled because of excess water, waterlogging caused by excessive raifall, waterlogged
* Từ tham khảo/words other:
-
màu da dâu
-
mẫu đã in sẵn
-
màu da lươn
-
màu da ngà
-
màu da người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úng thủy
* Từ tham khảo/words other:
- màu da dâu
- mẫu đã in sẵn
- màu da lươn
- màu da ngà
- màu da người