Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ươn mình
* dtừ|- unwell, out of sorts (of children)
* Từ tham khảo/words other:
-
danh tiếng muôn thuở
-
danh tiết
-
đánh tiêu diệt
-
đánh tiêu hao
-
đánh tín hiệu bằng cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ươn mình
* Từ tham khảo/words other:
- danh tiếng muôn thuở
- danh tiết
- đánh tiêu diệt
- đánh tiêu hao
- đánh tín hiệu bằng cờ