Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van bánh xe
- tyre valve
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn vội vàng
-
ân vọng
-
ăn vụng
-
ăn vụng ngon miệng
-
ân xá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van bánh xe
* Từ tham khảo/words other:
- ăn vội vàng
- ân vọng
- ăn vụng
- ăn vụng ngon miệng
- ân xá