Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân chìm
- deep grained (as veins in marble, wood)
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn thờ
-
bàn thờ chính
-
bàn thờ mang đi được
-
bán thoát ly
-
bán thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân chìm
* Từ tham khảo/words other:
- bàn thờ
- bàn thờ chính
- bàn thờ mang đi được
- bán thoát ly
- bán thời gian