Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận mệnh
- fate, fortune, destiny
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôi thứ hai
-
ngồi thu lu
-
ngồi thu mình bên
-
ngôi thứ nhất
-
ngồi thụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- ngôi thứ hai
- ngồi thu lu
- ngồi thu mình bên
- ngôi thứ nhất
- ngồi thụp