Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van tháo nước
- drain cock/tap/valve
* Từ tham khảo/words other:
-
phố lẻ
-
phó lĩnh xướng
-
phổ lời
-
phở lợn
-
phó lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van tháo nước
* Từ tham khảo/words other:
- phố lẻ
- phó lĩnh xướng
- phổ lời
- phở lợn
- phó lý