Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng sự
- something past
* Từ tham khảo/words other:
-
đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
-
đại biểu ngồi hàng ghế trước
-
đại biểu quốc hội
-
đại biểu quốc tế cộng sản
-
đại biểu thị xã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãng sự
* Từ tham khảo/words other:
- đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
- đại biểu ngồi hàng ghế trước
- đại biểu quốc hội
- đại biểu quốc tế cộng sản
- đại biểu thị xã