Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văng tục
- to swear|= đừng văng tục trước mặt người khác phái! don't swear in front of the persons of the opposite sex!
* Từ tham khảo/words other:
-
đổ tội
-
đổ tội cho
-
đồ trà
-
đổ trách nhiệm
-
đổ trách nhiệm cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văng tục
* Từ tham khảo/words other:
- đổ tội
- đổ tội cho
- đồ trà
- đổ trách nhiệm
- đổ trách nhiệm cho