Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văng tục
- to swear|= đừng văng tục trước mặt người khác phái! don't swear in front of the persons of the opposite sex!
* Từ tham khảo/words other:
-
mối quan hệ chủ và thợ
-
mối quan hệ họ hàng
-
mối quan hệ qua lại
-
mối quan hệ với quần chúng
-
mồi quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văng tục
* Từ tham khảo/words other:
- mối quan hệ chủ và thợ
- mối quan hệ họ hàng
- mối quan hệ qua lại
- mối quan hệ với quần chúng
- mồi quay