Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành thùng
- the hoop of a barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
khá bền
-
khả biến
-
khá bủn xỉn
-
khá buồn chán
-
khá buồn tẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành thùng
* Từ tham khảo/words other:
- khá bền
- khả biến
- khá bủn xỉn
- khá buồn chán
- khá buồn tẻ