Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành thùng
- the hoop of a barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
đám ruộng
-
đạm sắc
-
đâm sầm
-
đâm sầm vào
-
đâm sấp giập ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành thùng
* Từ tham khảo/words other:
- đám ruộng
- đạm sắc
- đâm sầm
- đâm sầm vào
- đâm sấp giập ngửa