Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đựng
- a container
* Từ tham khảo/words other:
-
tạt qua
-
tạt sang trái
-
tật say sưa
-
tật sứt môi trên
-
tất tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đựng
* Từ tham khảo/words other:
- tạt qua
- tạt sang trái
- tật say sưa
- tật sứt môi trên
- tất tả