Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạt lớn
- shirt (of áo dài)
* Từ tham khảo/words other:
-
rơm rạ
-
rơm rạ tãi ra để phơi khô
-
rơm rác
-
rơm rớm
-
rớm rớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạt lớn
* Từ tham khảo/words other:
- rơm rạ
- rơm rạ tãi ra để phơi khô
- rơm rác
- rơm rớm
- rớm rớm