Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây hãm
* dtừ|- encircle beseige
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách các vị thánh
-
danh sách các vụ kiện chờ xét xử
-
danh sách cử tri
-
danh sách địa chỉ
-
danh sách dự bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vây hãm
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách các vị thánh
- danh sách các vụ kiện chờ xét xử
- danh sách cử tri
- danh sách địa chỉ
- danh sách dự bị