Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ duyên dáng
* dtừ|- comeliness, gracefulness, nattiness, smartness, alluringness, quaintness, grace
* Từ tham khảo/words other:
-
về hướng tây bắc
-
về hướng tây nam
-
về hưu
-
về hưu non
-
về hưu sớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ duyên dáng
* Từ tham khảo/words other:
- về hướng tây bắc
- về hướng tây nam
- về hưu
- về hưu non
- về hưu sớm