Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ khuyển
* dtừ|- sentry dog
* Từ tham khảo/words other:
-
quay vòng hạ cánh
-
quay vòng tròn theo chu kỳ
-
quay xe
-
que
-
què
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ khuyển
* Từ tham khảo/words other:
- quay vòng hạ cánh
- quay vòng tròn theo chu kỳ
- quay xe
- que
- què