Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ thêu
* dtừ|- describe, embroider
* Từ tham khảo/words other:
-
mang bào tử ngọn
-
mang bầu
-
mang bệnh
-
màng bọc
-
màng bọc thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ thêu
* Từ tham khảo/words other:
- mang bào tử ngọn
- mang bầu
- mang bệnh
- màng bọc
- màng bọc thai