Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng bọc
* dtừ|- sheath, envelopment
* Từ tham khảo/words other:
-
triển hạn
-
triển hành
-
triển khai
-
triển khai kế hoạch
-
triển lãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng bọc
* Từ tham khảo/words other:
- triển hạn
- triển hành
- triển khai
- triển khai kế hoạch
- triển lãm