Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng bọc
* dtừ|- sheath, envelopment
* Từ tham khảo/words other:
-
trăm bản
-
trạm bán hàng cho quân đội
-
trạm bán thuốc
-
trạm báo bão
-
trạm báo động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng bọc
* Từ tham khảo/words other:
- trăm bản
- trạm bán hàng cho quân đội
- trạm bán thuốc
- trạm báo bão
- trạm báo động