Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết bẩn
- spot; stain
* Từ tham khảo/words other:
-
tước bỏ quốc tịch
-
tước bỏ quyền lợi
-
tước chức
-
tước cọng
-
tước công quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- tước bỏ quốc tịch
- tước bỏ quyền lợi
- tước chức
- tước cọng
- tước công quyền