Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tước công quyền
- to deprive of civil rights
* Từ tham khảo/words other:
-
lập thu
-
lặp thừa
-
lập thuộc địa
-
lập trận
-
lập trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tước công quyền
* Từ tham khảo/words other:
- lập thu
- lặp thừa
- lập thuộc địa
- lập trận
- lập trình