Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết máu
- blood stain
* Từ tham khảo/words other:
-
thế hệ
-
thế hệ học
-
thế hệ trẻ
-
thế hiểm
-
thể hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết máu
* Từ tham khảo/words other:
- thế hệ
- thế hệ học
- thế hệ trẻ
- thế hiểm
- thể hiện