Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết nhơ
* dtừ|- soil, blur, taint, stain, spot, black mark, blemish, attaint, flaw, smirch, slur, tarnish, brand, scar, stigma
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi đường ray đã đặt đến
-
nói dứt không ra
-
nối duyên
-
nơi duyệt binh
-
nỗi e sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết nhơ
* Từ tham khảo/words other:
- nơi đường ray đã đặt đến
- nói dứt không ra
- nối duyên
- nơi duyệt binh
- nỗi e sợ