Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi thiềng
* dtừ|- give proofs of gratitute, a small gift
* Từ tham khảo/words other:
-
tế đài
-
tè đầm
-
tế đàn
-
tề điểm
-
tế điền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi thiềng
* Từ tham khảo/words other:
- tế đài
- tè đầm
- tế đàn
- tề điểm
- tế điền