Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm amiđan
- tonsillitis|= (bị) viêm amiđan to have tonsillitis
* Từ tham khảo/words other:
-
chất thành đống
-
chất thể sữa
-
chất thơ
-
chất thơm
-
chất thơm cam tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm amiđan
* Từ tham khảo/words other:
- chất thành đống
- chất thể sữa
- chất thơ
- chất thơm
- chất thơm cam tùng