Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm amiđan
- tonsillitis|= (bị) viêm amiđan to have tonsillitis
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà cùng thừa kế
-
người đàn bà cưỡi ngựa
-
người đàn bà cuồng dâm
-
người đàn bà da bánh mật
-
người đàn bà da đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm amiđan
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà cùng thừa kế
- người đàn bà cưỡi ngựa
- người đàn bà cuồng dâm
- người đàn bà da bánh mật
- người đàn bà da đỏ