Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm võng mạc
- retinitis
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy chắc chắn
-
cảm thấy có âm mưu
-
cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
-
cảm thấy dễ chịu
-
cảm thấy đói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm võng mạc
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy chắc chắn
- cảm thấy có âm mưu
- cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
- cảm thấy dễ chịu
- cảm thấy đói