Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vịnh bắc bộ
- gulf of tonkin
* Từ tham khảo/words other:
-
axit no
-
axit nuclêic
-
axit phôtphoric
-
axit ribônuclêic
-
axit tái sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vịnh bắc bộ
* Từ tham khảo/words other:
- axit no
- axit nuclêic
- axit phôtphoric
- axit ribônuclêic
- axit tái sinh