Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ lột
* dtừ|- cast, exuviae|* ttừ|- exuvial
* Từ tham khảo/words other:
-
loài lưỡng tính
-
loại lưu huỳnh
-
loài ma quỷ
-
loại mận lớn
-
loại máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ lột
* Từ tham khảo/words other:
- loài lưỡng tính
- loại lưu huỳnh
- loài ma quỷ
- loại mận lớn
- loại máu