Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ trái cây
* dtừ|- hull
* Từ tham khảo/words other:
-
mất khống
-
mặt không giới hạn
-
mật khu
-
mặt khum
-
mắt kiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ trái cây
* Từ tham khảo/words other:
- mất khống
- mặt không giới hạn
- mật khu
- mặt khum
- mắt kiếng