Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn pháp định
- legal capital; authorized capital
* Từ tham khảo/words other:
-
thử thời vận
-
thư thông báo
-
thủ thư
-
thụ thụ
-
thư thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn pháp định
* Từ tham khảo/words other:
- thử thời vận
- thư thông báo
- thủ thư
- thụ thụ
- thư thư