Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng tay
- bracelet; arms|= ngã vào vòng tay ai to fall into somebody's arms|= dang rộng vòng tay chào đón ai to welcome somebody with open arms
* Từ tham khảo/words other:
-
vết châm
-
vết chấm lốm đốm
-
vết chân
-
vết chân chim
-
vết cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng tay
* Từ tham khảo/words other:
- vết châm
- vết chấm lốm đốm
- vết chân
- vết chân chim
- vết cháy