Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụ việc
- case; matter; affair|= điều tra một vụ việc to inquire into a matter; to investigate a matter
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh mủ
-
sinh năm
-
sinh nghề tử nghiệp
-
sính nghi
-
sinh ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụ việc
* Từ tham khảo/words other:
- sinh mủ
- sinh năm
- sinh nghề tử nghiệp
- sính nghi
- sinh ngoài