Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụ việc
- case; matter; affair|= điều tra một vụ việc to inquire into a matter; to investigate a matter
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm đầu vào
-
đâm đầu vào bẫy
-
đâm đầu vào đá
-
đâm đầu vào nhau
-
đâm đầu xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụ việc
* Từ tham khảo/words other:
- đâm đầu vào
- đâm đầu vào bẫy
- đâm đầu vào đá
- đâm đầu vào nhau
- đâm đầu xuống