Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng mưa
* dtừ|- a belt of rain
* Từ tham khảo/words other:
-
thủy thủ thiếu kinh nghiệm
-
thủy thủ thường
-
thủy thủ trên tàu lùng
-
thuỷ thũng
-
thuỷ thũng thận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng mưa
* Từ tham khảo/words other:
- thủy thủ thiếu kinh nghiệm
- thủy thủ thường
- thủy thủ trên tàu lùng
- thuỷ thũng
- thuỷ thũng thận