Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vướng víu
* dtừ|- be tangled in, involved in
* Từ tham khảo/words other:
-
xe bán nước
-
xe bán sữa
-
xe băng ca
-
xé bằng răng nanh
-
xe ben
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vướng víu
* Từ tham khảo/words other:
- xe bán nước
- xe bán sữa
- xe băng ca
- xé bằng răng nanh
- xe ben