Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt cao hơn hẳn
* đtừ dominate
* Từ tham khảo/words other:
-
thôn trại
-
thôn trang
-
thôn trưởng
-
thôn ủy
-
thon von
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt cao hơn hẳn
* Từ tham khảo/words other:
- thôn trại
- thôn trang
- thôn trưởng
- thôn ủy
- thon von