Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụt biến
* đtừ|- to disapear sunddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
thành luỹ
-
thành lũy cuối cùng
-
thành lũy hình bán nguyệt
-
thanh lý
-
thanh má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụt biến
* Từ tham khảo/words other:
- thành luỹ
- thành lũy cuối cùng
- thành lũy hình bán nguyệt
- thanh lý
- thanh má