Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xai chân
* dtừ|- sprain
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩm nicôtin
-
tâm niệm
-
tâm noãn
-
tâm nội mạc
-
tâm nội mạc viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xai chân
* Từ tham khảo/words other:
- tẩm nicôtin
- tâm niệm
- tâm noãn
- tâm nội mạc
- tâm nội mạc viêm