Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xáo xác
* trtừ|- be anxious/uneasy/worried/alarmed/perturbed; (od birds, chicken) be noisy
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa áp
-
hoả bài
-
hoả bài quân
-
hoạ bàn tác xạ
-
hoa bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xáo xác
* Từ tham khảo/words other:
- hóa áp
- hoả bài
- hoả bài quân
- hoạ bàn tác xạ
- hoa bào