Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xay gạo
* đtừ|- to husk rice
* Từ tham khảo/words other:
-
lẫn máu
-
làn mây
-
lan miếu
-
lăn mình
-
lần mò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xay gạo
* Từ tham khảo/words other:
- lẫn máu
- làn mây
- lan miếu
- lăn mình
- lần mò